Vì sao cùng là van cổng nhưng giá có thể gấp đôi?
Trong quá trình tư vấn và báo giá van cổng cho khách hàng, một câu hỏi tôi nhận được rất thường xuyên là: “Cùng là van cổng, cùng DN mà sao giá chỗ này gấp đôi chỗ kia?”. Đây là thắc mắc hoàn toàn hợp lý, đặc biệt với những khách hàng lần đầu mua van cổng công nghiệp.
Thực tế, tên gọi “van cổng” chỉ phản ánh nguyên lý đóng mở, còn giá thành lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật khác nhau. Khi so sánh đúng các yếu tố này, khách hàng sẽ thấy sự chênh lệch giá là có cơ sở rõ ràng, không phải do báo giá thiếu minh bạch.
Khác nhau về vật liệu – yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá
Yếu tố đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là vật liệu chế tạo. Van cổng gang thường có giá thấp nhất và được dùng phổ biến cho hệ thống nước, PCCC hoặc công nghiệp nhẹ. Trong khi đó, van cổng inox hoặc van cổng thép có giá cao hơn đáng kể do chi phí vật liệu và gia công lớn hơn.
Từ kinh nghiệm tư vấn, với cùng một DN, van cổng inox có thể cao hơn van cổng gang từ 1,5 đến 2 lần. Sự chênh lệch này là hợp lý nếu hệ thống làm việc trong môi trường ăn mòn, ngoài trời hoặc yêu cầu vệ sinh cao. Ngược lại, nếu dùng cho nước sạch thông thường, chọn inox có thể là không cần thiết và làm tăng chi phí đầu tư.
Khác nhau về cấu tạo: ty nổi và ty chìm
Cùng là van cổng nhưng cấu tạo trục van khác nhau cũng khiến giá thay đổi rõ rệt. Van cổng ty chìm có thiết kế gọn, trục nằm trong thân, ít chi tiết và giá thành thấp hơn. Loại này phù hợp với hệ thống trong nhà hoặc vị trí không cần quan sát trạng thái van thường xuyên.
Van cổng ty nổi có trục lộ thiên, thêm vòng bi, phớt và nắp van lớn hơn. Ưu điểm là dễ quan sát trạng thái đóng mở, thuận tiện cho bảo trì và kiểm tra định kỳ. Chính vì cấu tạo phức tạp hơn, giá van cổng ty nổi thường cao hơn ty chìm khoảng 20–50%. Khi kết hợp thêm vật liệu tốt và tiêu chuẩn cao, mức giá có thể gần gấp đôi.
Khác nhau về tiêu chuẩn sản xuất
Một yếu tố quan trọng khác là tiêu chuẩn kỹ thuật. Van cổng tiêu chuẩn JIS thường có thiết kế gọn, phổ biến tại thị trường Việt Nam và giá tương đối dễ tiếp cận. Trong khi đó, van cổng tiêu chuẩn DIN hoặc BS có mặt bích dày hơn, nhiều bulông hơn và yêu cầu gia công chính xác hơn.
Trong thực tế báo giá, van cổng DIN thường cao hơn JIS khoảng 15–30%, còn BS có thể cao hơn từ 20–40%. Nếu so sánh một van JIS gang ty chìm với một van DIN ty nổi cùng DN, việc giá chênh gần gấp đôi là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Khác nhau về cấp áp suất và độ dày thân van
Nhiều khách hàng thường bỏ qua thông số áp suất PN. Cùng DN nhưng van PN10 và PN16 đã có sự khác biệt rõ về độ dày thân van và mặt bích. Van chịu áp càng cao thì vật liệu càng dày, trọng lượng càng lớn và giá thành tăng theo.
Trong quá trình tư vấn, tôi từng gặp trường hợp cùng DN100 nhưng khác PN, giá chênh lệch tới vài chục phần trăm. Khi cộng dồn thêm vật liệu và cấu tạo, mức chênh lệch lên gấp đôi là điều dễ hiểu.
Khác nhau về thương hiệu và xuất xứ
Cuối cùng là yếu tố thương hiệu và xuất xứ. Van cổng có thương hiệu rõ ràng, xuất xứ Hàn Quốc, Đài Loan hoặc châu Âu thường có giá cao hơn hàng trôi nổi. Tuy nhiên, đổi lại là độ ổn định, tuổi thọ và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tốt hơn.
Từ góc độ tư vấn, giá cao hơn ở đây không phải là chi phí dư thừa, mà là chi phí cho độ tin cậy và giảm rủi ro trong quá trình vận hành lâu dài.
Kết luận – Giá gấp đôi có đáng hay không?
Với vai trò là người tư vấn, tôi thường chia sẻ thẳng với khách hàng rằng: giá van cổng cao hơn chỉ thực sự đáng khi phù hợp với điều kiện sử dụng. Nếu hệ thống đơn giản, môi trường nhẹ và cần tối ưu ngân sách, không nhất thiết phải chọn loại đắt tiền. Ngược lại, với công trình quan trọng, ngoài trời, áp suất cao hoặc cần kiểm tra thường xuyên, việc chọn van cổng có giá cao hơn ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế về lâu dài.
Do đó, thay vì chỉ hỏi “giá bao nhiêu”, khách hàng nên xác định rõ vật liệu, cấu tạo, tiêu chuẩn và áp suất làm việc. Khi so sánh trên cùng một mặt bằng kỹ thuật, sự chênh lệch giá sẽ trở nên rõ ràng và hoàn toàn hợp lý.